Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85C-086.29 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 61K-528.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-638.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-642.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-657.30 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-770.64 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-771.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-864.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-272.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-047.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51M-127.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-186.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-208.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-213.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-220.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-299.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-342.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-349.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-472.36 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-484.19 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-328.94 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-342.58 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-205.08 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64B-018.98 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 68C-180.34 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 69A-175.25 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69C-104.29 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69B-015.25 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |