Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-183.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-360.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-368.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-385.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23D-008.26 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 88A-804.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-807.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.54 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-815.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-866.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-874.46 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-877.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-877.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-892.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-342.28 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-447.16 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-432.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-438.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-509.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-545.57 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-546.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-356.36 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-025.38 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 18D-016.28 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36K-247.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-252.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |