Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-263.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-274.01 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-283.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-296.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-580.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-032.56 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-507.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-522.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-543.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-551.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-589.64 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-701.04 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-711.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73C-195.09 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73D-008.63 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 75A-387.84 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-397.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76A-326.16 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-328.95 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 85A-148.59 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-149.27 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85D-009.72 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-328.83 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-211.29 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-026.98 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-028.15 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86D-007.63 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82B-020.63 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82B-024.29 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-465.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |