Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
81A-470.67 - Gia Lai Xe Con -
81C-290.28 - Gia Lai Xe Tải -
60K-622.75 - Đồng Nai Xe Con -
60K-625.35 - Đồng Nai Xe Con -
60K-628.97 - Đồng Nai Xe Con -
60K-637.54 - Đồng Nai Xe Con -
60K-638.74 - Đồng Nai Xe Con -
60K-644.81 - Đồng Nai Xe Con -
60K-647.78 - Đồng Nai Xe Con -
60K-654.20 - Đồng Nai Xe Con -
60K-667.74 - Đồng Nai Xe Con -
60C-766.08 - Đồng Nai Xe Tải -
60C-774.15 - Đồng Nai Xe Tải -
60C-774.28 - Đồng Nai Xe Tải -
51N-044.05 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-147.90 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-156.29 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
84A-150.70 - Trà Vinh Xe Con -
84C-124.85 - Trà Vinh Xe Tải -
84C-128.25 - Trà Vinh Xe Tải -
83D-011.09 - Sóc Trăng Xe tải van -
29K-426.93 - Hà Nội Xe Tải -
29K-427.59 - Hà Nội Xe Tải -
29K-438.18 - Hà Nội Xe Tải -
29K-442.85 - Hà Nội Xe Tải -
29K-459.25 - Hà Nội Xe Tải -
20A-870.08 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-900.28 - Thái Nguyên Xe Con -
12C-140.59 - Lạng Sơn Xe Tải -
14C-457.56 - Quảng Ninh Xe Tải -