Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14C-464.07 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-469.98 - Quảng Ninh Xe Tải -
19A-718.67 - Phú Thọ Xe Con -
19A-740.65 - Phú Thọ Xe Con -
19A-742.36 - Phú Thọ Xe Con -
19A-749.10 - Phú Thọ Xe Con -
19A-753.28 - Phú Thọ Xe Con -
19A-755.25 - Phú Thọ Xe Con -
19C-269.57 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-276.80 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-278.41 - Phú Thọ Xe Tải -
19B-030.83 - Phú Thọ Xe Khách -
19D-019.65 - Phú Thọ Xe tải van -
34A-926.95 - Hải Dương Xe Con -
34A-940.95 - Hải Dương Xe Con -
34A-970.80 - Hải Dương Xe Con -
34C-441.96 - Hải Dương Xe Tải -
89A-541.09 - Hưng Yên Xe Con -
89B-025.56 - Hưng Yên Xe Khách -
36K-237.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-579.85 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-512.62 - Nghệ An Xe Con -
92A-438.18 - Quảng Nam Xe Con -
92A-448.36 - Quảng Nam Xe Con -
76A-330.17 - Quảng Ngãi Xe Con -
76B-029.08 - Quảng Ngãi Xe Khách -
76D-012.53 - Quảng Ngãi Xe tải van -
77A-357.63 - Bình Định Xe Con -
77A-365.83 - Bình Định Xe Con -
77A-371.19 - Bình Định Xe Con -