Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77B-038.18 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-041.15 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78A-224.80 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78C-127.29 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78B-020.98 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-569.51 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-571.59 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-472.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-477.83 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-028.06 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81D-013.94 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-839.67 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-856.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-861.47 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-861.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-408.91 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-412.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-417.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-419.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-251.28 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93D-010.90 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-527.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-536.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-544.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-566.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |