Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-578.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-149.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-969.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-082.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-108.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-136.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-242.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-257.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-280.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-288.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-470.16 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-474.18 | - | Long An | Xe Con | - |
| 95A-139.91 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95C-092.83 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 83B-025.59 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 94D-006.04 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 11C-087.36 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11D-009.58 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 20A-879.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-312.62 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-265.04 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-268.04 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-005.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-992.61 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-465.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-871.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-877.03 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |