Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98B-046.09 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 88D-024.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-861.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-957.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-044.83 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 89A-548.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-349.59 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.29 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.56 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90A-287.95 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90B-016.41 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 37K-526.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-545.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-552.50 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-574.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-593.12 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-049.38 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-684.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-686.76 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-247.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43A-944.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-946.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-322.35 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-322.57 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-065.20 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43B-065.63 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92A-432.96 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-443.09 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-041.96 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |