Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-148.16 - Hà Nội Xe Con -
29K-413.56 - Hà Nội Xe Tải -
29K-443.28 - Hà Nội Xe Tải -
29K-475.16 - Hà Nội Xe Tải -
22A-270.19 - Tuyên Quang Xe Con -
22C-113.85 - Tuyên Quang Xe Tải -
24A-318.63 - Lào Cai Xe Con -
24B-020.35 - Lào Cai Xe Khách -
24D-010.56 - Lào Cai Xe tải van -
25A-087.57 - Lai Châu Xe Con -
25D-008.02 - Lai Châu Xe tải van -
26A-236.24 - Sơn La Xe Con -
21A-224.65 - Yên Bái Xe Con -
21A-225.46 - Yên Bái Xe Con -
21C-115.01 - Yên Bái Xe Tải -
20A-873.35 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-880.87 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-890.95 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-894.13 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-323.08 - Thái Nguyên Xe Tải -
20D-032.06 - Thái Nguyên Xe tải van -
98A-889.82 - Bắc Giang Xe Con -
88A-801.29 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-803.19 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-940.56 - Hải Dương Xe Con -
34A-966.05 - Hải Dương Xe Con -
34A-967.08 - Hải Dương Xe Con -
89A-560.96 - Hưng Yên Xe Con -
89C-353.07 - Hưng Yên Xe Tải -
90A-302.42 - Hà Nam Xe Con -