Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-235.08 - Hà Nội Xe Con -
30M-248.54 - Hà Nội Xe Con -
30M-254.63 - Hà Nội Xe Con -
30M-281.83 - Hà Nội Xe Con -
30M-284.65 - Hà Nội Xe Con -
29K-343.35 - Hà Nội Xe Tải -
29K-348.12 - Hà Nội Xe Tải -
29K-354.06 - Hà Nội Xe Tải -
97A-097.05 - Bắc Kạn Xe Con -
27C-077.52 - Điện Biên Xe Tải -
12A-270.62 - Lạng Sơn Xe Con -
14K-003.08 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-036.14 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-037.14 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-993.83 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-717.85 - Phú Thọ Xe Con -
19A-733.48 - Phú Thọ Xe Con -
19A-750.25 - Phú Thọ Xe Con -
88A-817.56 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-827.09 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-313.19 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-314.32 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-321.19 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99A-884.96 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-335.06 - Bắc Ninh Xe Tải -
89A-537.17 - Hưng Yên Xe Con -
89A-537.63 - Hưng Yên Xe Con -
17A-493.59 - Thái Bình Xe Con -
17A-496.47 - Thái Bình Xe Con -
17A-500.98 - Thái Bình Xe Con -