Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17B-032.94 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-013.28 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-506.51 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-507.38 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35B-023.83 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36C-548.25 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-574.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-584.53 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74A-285.35 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 92C-264.78 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92D-013.28 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 85C-088.25 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85B-014.18 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-026.37 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81C-290.95 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-419.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.98 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-042.94 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47B-044.91 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48C-116.58 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-390.75 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-521.45 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-525.15 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-205.63 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-215.95 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-520.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-664.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-665.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-669.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-676.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |