Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-629.47 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 97C-050.16 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 27A-130.38 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 28B-019.83 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20C-312.38 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-320.35 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-267.27 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-269.81 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-141.08 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-466.61 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-469.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98D-021.43 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 34C-440.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.65 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-039.83 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-490.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-053.63 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 35C-180.53 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35B-023.58 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35D-017.41 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-247.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-248.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-519.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-523.31 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 74D-015.17 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75D-013.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43B-066.08 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92A-440.95 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-263.29 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |