Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
94C-084.35 - Bạc Liêu Xe Tải -
69A-175.96 - Cà Mau Xe Con -
69C-106.35 - Cà Mau Xe Tải -
69B-015.73 - Cà Mau Xe Khách -
30M-039.02 - Hà Nội Xe Con -
30M-155.41 - Hà Nội Xe Con -
30M-167.95 - Hà Nội Xe Con -
30M-362.08 - Hà Nội Xe Con -
30M-397.63 - Hà Nội Xe Con -
30M-418.98 - Hà Nội Xe Con -
29K-437.36 - Hà Nội Xe Tải -
29K-457.65 - Hà Nội Xe Tải -
22A-270.58 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-283.26 - Tuyên Quang Xe Con -
21A-230.61 - Yên Bái Xe Con -
21D-008.42 - Yên Bái Xe tải van -
21D-010.59 - Yên Bái Xe tải van -
20A-872.09 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-316.26 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-319.36 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-323.09 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-324.06 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-324.36 - Thái Nguyên Xe Tải -
14K-037.84 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-040.59 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-044.08 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-044.59 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-858.65 - Bắc Giang Xe Con -
98A-883.06 - Bắc Giang Xe Con -
98C-380.85 - Bắc Giang Xe Tải -