Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-397.15 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-021.38 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19C-263.73 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-028.08 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99A-859.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-893.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-894.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-330.18 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-921.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-476.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-486.61 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-491.15 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.16 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89D-026.47 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 90A-290.38 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-300.25 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-160.36 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 37K-558.51 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-561.53 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-706.45 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-392.51 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-437.52 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-325.58 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-030.16 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77C-261.57 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 48A-249.62 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-016.03 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48D-008.85 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49B-035.85 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |