Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93C-207.38 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-602.35 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-609.25 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-594.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.32 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 62A-483.18 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-494.29 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-224.28 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62D-014.83 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63A-325.84 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63D-012.57 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 63D-015.85 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 64A-204.58 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 30M-216.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-635.30 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 24A-317.06 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24B-020.36 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24B-021.53 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24D-010.29 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 24D-011.26 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27A-131.16 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-075.63 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27B-014.76 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26C-167.95 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28A-261.95 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-268.25 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-122.58 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-873.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-893.84 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-389.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |