Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-737.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-753.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19B-030.25 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88C-324.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15K-429.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-465.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-533.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-511.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-215.72 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-219.29 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 73A-369.43 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 70A-595.51 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-035.98 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-558.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-613.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-619.29 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-628.67 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-644.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-025.16 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-620.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-624.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-631.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |