Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-509.59 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-513.76 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-013.26 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-492.61 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-500.65 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 37K-545.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38D-020.47 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 38D-023.35 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 43A-948.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-969.17 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-317.08 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43D-015.08 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92A-437.15 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-439.63 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-261.81 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-263.08 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92B-040.58 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 47A-816.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-834.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-840.59 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-846.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-410.78 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-771.90 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-395.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-035.65 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-509.63 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-025.08 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61K-519.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-619.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-652.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |