Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26B-019.83 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26B-020.60 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21D-009.65 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28A-265.21 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-270.58 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-271.56 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-121.83 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20C-314.08 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-321.15 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-270.06 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-270.09 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-140.23 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-453.74 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-864.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89A-562.02 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-300.84 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-154.96 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90B-014.16 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 37K-506.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-518.13 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-536.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-691.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-693.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-704.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-967.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-974.63 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-979.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-315.82 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-318.60 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |