Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-472.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-277.96 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-113.51 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-118.08 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 20A-882.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-317.15 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-319.80 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98A-890.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-021.35 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-737.51 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-743.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-920.38 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-924.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-958.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-975.71 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-439.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-448.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17B-032.65 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-013.65 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-492.30 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-177.98 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-467.63 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 73A-374.09 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 82C-098.61 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 48A-259.65 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-123.40 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |