Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70B-037.63 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-524.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-527.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-544.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-639.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-044.47 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61B-048.06 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-639.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-640.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-690.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-702.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-771.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-860.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-874.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-270.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-275.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-277.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-048.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51L-912.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-067.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-072.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-476.19 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-487.08 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-221.64 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62B-033.06 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 71A-214.19 | - | Bến Tre | Xe Con | - |