Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-267.29 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-125.09 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-860.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-872.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-313.91 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-033.98 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14K-023.87 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-038.31 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-895.84 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-900.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-907.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-913.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-383.58 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-044.83 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-743.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-267.19 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-890.51 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-346.56 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-439.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-464.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-465.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-492.08 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-055.06 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17A-505.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-494.36 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73A-374.34 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-381.49 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |