Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-467.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-470.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-476.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-168.50 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 22D-013.61 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24A-316.60 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-317.32 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 25D-007.48 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 25D-009.65 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26B-020.08 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 14K-043.70 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-808.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-813.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-921.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-926.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-933.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.48 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-975.51 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-439.49 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-040.09 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-427.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-058.36 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 35A-483.59 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-025.98 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-231.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-237.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-278.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-297.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-553.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |