Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-022.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-022.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 99A-894.61 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-940.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-942.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-947.32 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-949.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-967.43 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-973.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-976.71 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-446.83 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-450.63 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-439.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-486.15 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17A-509.91 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 73A-380.06 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-277.82 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-286.35 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-393.61 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-400.63 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-158.20 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-158.25 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-160.14 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-163.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-163.74 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75D-009.78 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 76A-327.26 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-030.09 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-357.09 | - | Bình Định | Xe Con | - |