Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-361.15 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78C-126.63 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79B-045.38 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 81A-468.28 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49C-384.78 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-016.21 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 60K-632.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-645.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-774.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-776.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-870.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-878.30 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-884.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-270.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-014.52 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51L-913.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-923.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-979.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-990.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-056.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-127.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-134.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67A-344.65 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-365.61 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30M-029.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-040.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-047.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-084.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-104.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |