Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-271.78 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-272.82 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 21C-112.26 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21C-115.46 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21D-008.13 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-874.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-904.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20D-035.28 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 19A-716.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-722.21 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-737.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-756.34 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19D-019.16 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 99A-893.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-339.43 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-025.06 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 15K-429.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-456.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-493.56 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-496.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-497.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-503.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-509.19 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-506.98 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 77D-009.64 | - | Bình Định | Xe tải van | - |