Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78A-222.95 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78B-019.53 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78D-010.08 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-577.63 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-582.60 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-593.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-232.29 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 49A-767.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-779.84 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-033.93 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 61K-537.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-545.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-596.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-631.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-637.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-621.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-627.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-645.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-646.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-647.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-673.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-674.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-676.23 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-688.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-857.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |