Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-859.42 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-874.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-025.41 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99D-025.42 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99D-027.35 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-940.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-443.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-494.96 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-223.38 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-014.36 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-498.26 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-498.72 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-508.26 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-510.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-033.65 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 37C-566.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73A-380.51 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-282.97 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-149.83 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-158.80 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 76A-331.56 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-332.94 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-030.24 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 47A-850.47 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-853.63 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |