Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-418.94 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-257.03 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-779.87 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-033.85 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 70A-601.08 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-560.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-611.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-046.90 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-628.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-664.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-673.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-698.10 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-081.43 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-844.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-846.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-847.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-847.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-852.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-270.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51L-920.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-951.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-087.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-130.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-141.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71C-138.62 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 83B-024.16 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 69C-109.15 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-179.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-218.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-220.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |