Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-238.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-240.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-244.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-244.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-167.25 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-168.97 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 22A-276.16 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22D-013.59 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24A-315.73 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-322.26 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-169.12 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-171.16 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24B-019.28 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24D-009.95 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27A-134.09 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27B-015.21 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25B-007.96 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25D-009.36 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26A-244.29 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-246.16 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-165.06 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26B-022.08 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26D-013.96 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 34A-942.03 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-943.53 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-948.21 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-949.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-967.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-433.16 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |