Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-443.96 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 35A-463.83 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-465.15 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-472.31 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-483.67 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-182.98 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-184.94 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-185.19 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35B-023.06 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35D-017.02 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 35D-017.59 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 35D-018.83 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-236.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-242.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-548.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-557.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-576.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-031.36 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 73C-195.06 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-196.71 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-278.42 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-278.80 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-279.83 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75C-162.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 76A-324.54 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-328.19 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-329.62 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-028.25 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-360.54 | - | Bình Định | Xe Con | - |