Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-362.56 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-041.45 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77D-008.61 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79C-234.82 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79D-011.32 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 79D-013.52 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 81A-457.83 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61C-638.54 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-877.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72B-046.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72B-047.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72D-013.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51L-920.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-929.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-981.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-056.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-090.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-098.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-114.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-131.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-178.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-231.09 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-236.40 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64C-137.06 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66A-313.19 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67C-192.07 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 65C-250.19 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 30M-031.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-432.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-433.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |