Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-446.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-451.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-470.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-168.54 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 25C-061.09 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25B-008.60 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 21A-223.08 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21D-007.51 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-870.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-871.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-320.28 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-322.08 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-033.28 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 19A-715.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-270.85 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-030.19 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19D-019.20 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 34A-920.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-941.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-949.48 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89C-359.28 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-360.19 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-024.09 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 90A-301.56 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-155.38 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-160.31 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90B-014.28 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18A-497.02 | - | Nam Định | Xe Con | - |