Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-498.08 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18D-017.19 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36K-256.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37C-572.05 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 76A-329.67 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-027.32 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77C-264.12 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-264.56 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-041.35 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78A-217.38 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-224.18 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-577.24 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-590.14 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81C-294.15 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-030.28 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 70A-615.37 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-034.26 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70B-036.56 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-529.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-643.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51N-013.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-032.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-049.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-945.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-994.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-995.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-184.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-210.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-477.25 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-487.29 | - | Long An | Xe Con | - |