Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-587.15 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-592.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72A-849.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-093.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-191.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-204.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-207.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-210.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-238.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-238.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-257.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-307.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84A-146.78 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84A-147.29 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 67B-033.98 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68A-381.26 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30M-104.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-196.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-238.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-326.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-170.67 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 97B-017.60 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22A-273.15 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-323.25 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-325.18 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-133.95 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-074.85 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 25B-008.95 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26A-237.09 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-246.48 | - | Sơn La | Xe Con | - |