Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-710.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-025.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38D-021.08 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 38D-023.09 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 75A-401.14 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-944.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-944.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-951.54 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-954.12 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-327.98 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 85A-147.18 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-153.56 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85D-010.32 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-328.27 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-330.25 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-332.08 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-334.19 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82B-021.60 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82D-014.65 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81C-286.25 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-298.52 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 60K-687.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-271.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-276.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-047.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-112.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-971.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-972.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-973.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-225.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |