Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51M-272.05 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-272.51 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
84C-127.29 - Trà Vinh Xe Tải -
84D-005.17 - Trà Vinh Xe tải van -
68A-365.09 - Kiên Giang Xe Con -
68A-378.65 - Kiên Giang Xe Con -
68C-180.25 - Kiên Giang Xe Tải -
68D-008.16 - Kiên Giang Xe tải van -
83A-200.58 - Sóc Trăng Xe Con -
83B-024.58 - Sóc Trăng Xe Khách -
69B-016.65 - Cà Mau Xe Khách -
30M-055.19 - Hà Nội Xe Con -
30M-093.96 - Hà Nội Xe Con -
30M-127.62 - Hà Nội Xe Con -
30M-138.72 - Hà Nội Xe Con -
30M-218.34 - Hà Nội Xe Con -
27D-007.19 - Điện Biên Xe tải van -
28B-018.28 - Hòa Bình Xe Khách -
20A-876.25 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-877.83 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-895.83 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-896.36 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-898.36 - Thái Nguyên Xe Con -
19C-267.45 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-274.26 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-277.38 - Phú Thọ Xe Tải -
88A-799.16 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-820.65 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-320.87 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-326.51 - Vĩnh Phúc Xe Tải -