Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-550.30 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-560.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-025.78 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 90C-157.09 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 35C-183.09 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-230.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-280.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-283.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-293.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-549.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-506.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-511.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-529.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-542.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-568.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-574.63 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-580.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-680.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-699.12 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-707.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 92C-263.18 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92B-040.08 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 86D-009.35 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 61K-534.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-612.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-635.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-641.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51M-208.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |