Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77B-038.91 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78A-217.85 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78B-021.06 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78D-008.96 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 86A-327.85 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-820.53 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-859.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-412.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-414.25 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.85 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48D-006.26 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-753.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-754.94 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.71 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-508.19 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-514.09 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-207.56 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70B-036.28 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 72A-844.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-860.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-875.41 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-884.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-270.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-271.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-068.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-074.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-106.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-132.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-140.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-900.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |