Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-315.83 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-319.08 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-036.58 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 98A-895.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-731.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-856.41 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-864.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-893.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-920.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-932.05 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-937.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-459.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-487.28 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.58 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-348.93 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-215.95 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-015.63 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-492.09 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-493.59 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-510.63 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-176.83 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 73A-372.19 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-281.09 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75C-160.35 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-160.98 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-164.29 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 76B-027.29 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |