Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79D-014.59 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 49C-399.18 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-032.84 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 70C-218.25 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70D-011.36 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 70D-013.18 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 60K-643.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-660.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-692.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-768.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-844.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-849.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-142.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71A-219.28 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71D-009.15 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 64A-207.23 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64B-018.47 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 67D-012.41 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 68A-376.31 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68D-007.36 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 68D-007.95 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65C-263.09 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65D-013.63 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 69C-104.91 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-275.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11B-014.09 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 12A-268.57 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-141.51 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-144.08 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |