Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11A-136.15 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11D-011.08 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97B-016.83 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 97B-018.35 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 97D-008.64 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 24A-315.35 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-167.58 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27A-131.26 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27B-015.58 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26A-240.74 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-164.87 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-168.10 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28B-019.43 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 12A-267.35 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12B-017.09 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12B-017.50 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12D-008.12 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 12D-009.29 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14C-451.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98B-044.58 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 89C-352.96 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-355.08 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-355.98 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90C-157.65 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 38A-692.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-254.13 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-023.06 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73A-377.96 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-378.15 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |