Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-383.29 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73D-010.03 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74B-017.70 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 43A-948.03 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-314.38 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 86A-327.18 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-820.03 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-409.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-417.97 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.65 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-251.46 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-252.20 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-261.36 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-015.65 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-755.14 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-765.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-206.19 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-542.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61B-045.20 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61D-024.38 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 72A-852.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-856.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-864.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-878.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-275.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-277.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-015.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 72D-015.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |