Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-946.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-468.23 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-543.64 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-496.40 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-499.15 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-500.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-502.48 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-220.18 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90D-011.64 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18A-494.84 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-501.49 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-174.96 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-179.34 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 37K-547.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-683.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75C-160.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-967.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.30 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43B-065.35 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92A-434.65 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-445.38 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77B-040.87 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 47A-828.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-847.59 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-856.12 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-407.23 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-415.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-020.38 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 47D-020.61 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |