Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-252.30 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93B-024.35 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61K-523.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-639.50 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.95 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-044.83 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61B-046.85 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-626.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-670.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-673.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-685.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-696.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-868.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-056.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-069.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-070.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-080.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-096.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-175.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-192.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-290.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-293.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-485.02 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-489.06 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30M-072.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-107.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-108.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-110.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-244.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |