Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-327.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-340.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-331.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-335.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-353.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-373.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-408.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97A-100.35 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97C-051.85 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97B-017.85 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 14K-044.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-045.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-859.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-877.62 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-886.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-727.51 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-794.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-816.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-925.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-943.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-433.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-438.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-481.98 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-056.28 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15D-056.63 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17A-508.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-510.56 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18C-182.06 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 38A-692.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-703.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |