Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43B-066.09 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43B-066.25 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 85D-010.29 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86C-212.95 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 93D-011.29 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-592.63 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-604.43 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-606.59 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-035.29 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70B-035.65 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-540.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-622.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-638.45 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-044.76 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61D-025.06 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-641.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-654.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-692.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-696.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-759.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-772.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-851.31 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-863.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-879.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-014.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71C-136.90 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84D-007.16 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 68C-182.85 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |