Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
68C-185.65 - Kiên Giang Xe Tải -
68D-008.26 - Kiên Giang Xe tải van -
95A-138.67 - Hậu Giang Xe Con -
95C-092.47 - Hậu Giang Xe Tải -
95C-093.73 - Hậu Giang Xe Tải -
94B-018.24 - Bạc Liêu Xe Khách -
94D-007.94 - Bạc Liêu Xe tải van -
69A-172.65 - Cà Mau Xe Con -
69A-174.06 - Cà Mau Xe Con -
30M-357.98 - Hà Nội Xe Con -
11B-014.36 - Cao Bằng Xe Khách -
11B-014.63 - Cao Bằng Xe Khách -
11D-011.65 - Cao Bằng Xe tải van -
14C-465.58 - Quảng Ninh Xe Tải -
98A-902.15 - Bắc Giang Xe Con -
98A-905.01 - Bắc Giang Xe Con -
98B-047.58 - Bắc Giang Xe Khách -
88A-799.54 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-823.12 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-825.12 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-324.16 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88B-021.70 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
88B-022.95 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
88D-023.31 - Vĩnh Phúc Xe tải van -
99A-887.57 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-340.36 - Bắc Ninh Xe Tải -
99D-027.59 - Bắc Ninh Xe tải van -
89A-555.74 - Hưng Yên Xe Con -
89C-360.16 - Hưng Yên Xe Tải -
89B-028.95 - Hưng Yên Xe Khách -