Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-438.73 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-439.64 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-441.07 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-445.35 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92D-015.29 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 77C-263.16 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-264.63 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 85A-150.28 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81C-287.10 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-029.90 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-816.01 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-829.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-851.43 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-859.27 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-403.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-406.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-413.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-419.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-256.41 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-259.91 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-013.98 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 93A-509.59 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-510.58 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51N-153.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-076.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-112.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-144.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-144.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-149.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-174.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |