Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84D-005.98 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 83A-197.51 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30M-030.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-060.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-476.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-170.95 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11B-015.61 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11D-010.87 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 22A-270.08 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-271.06 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-315.38 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 21D-010.19 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-887.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-264.58 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 19A-721.24 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-823.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-829.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-326.57 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-942.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-965.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-434.83 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-495.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-352.81 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-493.35 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-295.83 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-507.28 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-512.95 | - | Nam Định | Xe Con | - |