Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-470.95 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-474.09 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35D-017.19 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-230.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-246.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-556.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-562.13 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.34 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-584.74 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-693.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73D-008.56 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74A-282.95 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-144.28 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-389.67 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-029.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-960.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-965.23 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43B-064.15 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 76A-327.08 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-030.58 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-369.59 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 82A-159.13 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-466.16 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-815.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-842.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-410.85 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61K-519.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |